fertility drug
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thuốc hỗ trợ sinh sản: "fertility drug" là một loại thuốc được sử dụng để tăng khả năng thụ thai ở phụ nữ, thường bằng cách kích thích buồng trứng sản xuất trứng hoặc điều chỉnh hormone sinh sản.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ đã kê đơn thuốc hỗ trợ sinh sản để giúp cô ấy thụ thai.)
- (Nhiều phụ nữ điều trị thụ tinh trong ống nghiệm phụ thuộc vào thuốc hỗ trợ sinh sản để kích thích sản xuất trứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be on a fertility drug": đang sử dụng thuốc hỗ trợ sinh sản.
- She has been on a fertility drug for three months to regulate her ovulation. (Cô ấy đã sử dụng thuốc hỗ trợ sinh sản trong ba tháng để điều hòa quá trình rụng trứng.)
- "to prescribe a fertility drug": kê đơn thuốc hỗ trợ sinh sản.
- The specialist prescribed a fertility drug after diagnosing her with hormonal imbalance. (Chuyên gia đã kê đơn thuốc hỗ trợ sinh sản sau khi chẩn đoán cô ấy bị mất cân bằng hormone.)
Biến thể và từ gần giống
- Fertility (danh từ): khả năng sinh sản.
- The fertility of the couple was affected by age. (Khả năng sinh sản của cặp đôi bị ảnh hưởng bởi tuổi tác.)
- Fertile (tính từ): màu mỡ, có khả năng sinh sản.
- The fertile soil helped the crops grow well. (Đất màu mỡ giúp cây trồng phát triển tốt.)
Từ đồng nghĩa
- Ovulation inducer: chất kích thích rụng trứng (dùng trong y học).
- Reproductive stimulant: chất kích thích sinh sản (thuật ngữ tổng quát hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- React to a fertility drug: phản ứng với thuốc hỗ trợ sinh sản.
- Her body reacted well to the fertility drug, producing multiple eggs. (Cơ thể cô ấy phản ứng tốt với thuốc hỗ trợ sinh sản, sản xuất nhiều trứng.)
- Stop taking a fertility drug: ngừng sử dụng thuốc hỗ trợ sinh sản.
- She stopped taking the fertility drug after achieving pregnancy. (Cô ấy ngừng sử dụng thuốc hỗ trợ sinh sản sau khi mang thai.)
Thành ngữ liên quan
- "A fertility drug miracle": phép màu từ thuốc hỗ trợ sinh sản (thường dùng để chỉ trường hợp thành công ngoài mong đợi).
- After years of trying, the fertility drug was a miracle for them. (Sau nhiều năm cố gắng, thuốc hỗ trợ sinh sản là một phép màu đối với họ.)